遷行 qiān xíng · thiên hành Hán Việt: thiên hành · Pinyin: qiān xíng Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 行 (hành)Pinyinqiān xíngHán Việtthiên hànhCấu tạo遷 + 行 · thiên + hành nghĩa thành phần: thiên + hành