遷補 qiān bǔ · thiên bổ Hán Việt: thiên bổ · Pinyin: qiān bǔ Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 補 (bổ)Pinyinqiān bǔHán Việtthiên bổCấu tạo遷 + 補 · thiên + bổ nghĩa thành phần: thiên + bổ