遷謝 qiān xiè · thiên tạ Hán Việt: thiên tạ · Pinyin: qiān xiè Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 謝 (tạ)Pinyinqiān xièHán Việtthiên tạCấu tạo遷 + 謝 · thiên + tạ nghĩa thành phần: thiên + tạ