遷賄 qiān huì · thiên hối Hán Việt: thiên hối · Pinyin: qiān huì Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 賄 (hối)Pinyinqiān huìHán Việtthiên hốiCấu tạo遷 + 賄 · thiên + hối nghĩa thành phần: thiên + hối