遷走 thiên tẩu Hán Việt: thiên tẩu Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 走 (tẩu)Hán Việtthiên tẩuCấu tạo遷 + 走 · thiên + tẩu nghĩa thành phần: thiên + tẩu Nghĩa EngCihui 遷走 iānzǒu r.v. move away