遷軍 qiān jūn · thiên quân Hán Việt: thiên quân · Pinyin: qiān jūn Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 軍 (quân)Pinyinqiān jūnHán Việtthiên quânCấu tạo遷 + 軍 · thiên + quân nghĩa thành phần: thiên + quân