遷逡 qiān qūn · thiên thuân Hán Việt: thiên thuân · Pinyin: qiān qūn Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 逡 (thuân)Pinyinqiān qūnHán Việtthiên thuânCấu tạo遷 + 逡 · thiên + thuân nghĩa thành phần: thiên + thuân Nghĩa EngCihui 遷逡 iānqūn v. hesitate; waver