遷避 qiān bì · thiên tị Hán Việt: thiên tị · Pinyin: qiān bì Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 避 (tị)Pinyinqiān bìHán Việtthiên tịCấu tạo遷 + 避 · thiên + tị nghĩa thành phần: thiên + tị