遷邑 qiān yì · thiên ấp Hán Việt: thiên ấp · Pinyin: qiān yì Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 邑 (ấp)Pinyinqiān yìHán Việtthiên ấpCấu tạo遷 + 邑 · thiên + ấp nghĩa thành phần: thiên + ấp