遷雄 qiān xióng · thiên hùng Hán Việt: thiên hùng · Pinyin: qiān xióng Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 雄 (hùng)Pinyinqiān xióngHán Việtthiên hùngCấu tạo遷 + 雄 · thiên + hùng nghĩa thành phần: thiên + hùng