遷項 qiān xiàng · thiên hạng Hán Việt: thiên hạng · Pinyin: qiān xiàng Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 項 (hạng)Pinyinqiān xiàngHán Việtthiên hạngCấu tạo遷 + 項 · thiên + hạng nghĩa thành phần: thiên + hạng