遷鶯 qiān yīng · thiên oanh Hán Việt: thiên oanh · Pinyin: qiān yīng Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 鶯 (oanh)Pinyinqiān yīngHán Việtthiên oanhCấu tạo遷 + 鶯 · thiên + oanh nghĩa thành phần: thiên + oanh