遷鼎

qiān dǐng thiên đỉnh

Hán Việt: thiên đỉnh · Pinyin: qiān dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (đỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼎,古以為王者傳國的神器。遷鼎指遷都,比喻改朝換代。《文選.王融.三月三日曲水詩序》:「度靜邑鹿丘之歎,遷鼎息大坰之慚。」

Eng

  • Cihui 遷鼎 iāndǐng v.o. change dynasty