選侯 xuǎn hóu · tuyển hầu Hán Việt: tuyển hầu · Pinyin: xuǎn hóu Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 侯 (hầu)Pinyinxuǎn hóuHán Việttuyển hầuCấu tạo選 + 侯 · tuyển + hầu nghĩa thành phần: tuyển + hầu