選務

tuyển vụ

Hán Việt: tuyển vụ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (vụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與選舉相關的事務。如:「投票當日,選務人員一大早便到投開票所準備就緒。」

Eng

  • Cihui 選務 uǎnwù n. electoral affairs