選勝 xuǎn shèng · tuyển thắng Hán Việt: tuyển thắng · Pinyin: xuǎn shèng Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 勝 (thắng)Pinyinxuǎn shèngHán Việttuyển thắngCấu tạo選 + 勝 · tuyển + thắng nghĩa thành phần: tuyển + thắng Nghĩa EngCihui 選勝 uǎnshèng v.o. visit the most famous sites