選印 xuǎn yìn · tuyển ấn Hán Việt: tuyển ấn · Pinyin: xuǎn yìn Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 印 (ấn)Pinyinxuǎn yìnHán Việttuyển ấnCấu tạo選 + 印 · tuyển + ấn nghĩa thành phần: tuyển + ấn