選名 xuǎn míng · tuyển danh Hán Việt: tuyển danh · Pinyin: xuǎn míng Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 名 (danh)Pinyinxuǎn míngHán Việttuyển danhCấu tạo選 + 名 · tuyển + danh nghĩa thành phần: tuyển + danh