選吏 xuǎn lì · tuyển lại Hán Việt: tuyển lại · Pinyin: xuǎn lì Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 吏 (lại)Pinyinxuǎn lìHán Việttuyển lạiCấu tạo選 + 吏 · tuyển + lại nghĩa thành phần: tuyển + lại