選君 xuǎn jūn · tuyển quân Hán Việt: tuyển quân · Pinyin: xuǎn jūn Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 君 (quân)Pinyinxuǎn jūnHán Việttuyển quânCấu tạo選 + 君 · tuyển + quân nghĩa thành phần: tuyển + quân