選定

xuǎn dìng tuyển định

Hán Việt: tuyển định · Pinyin: xuǎn dìng

Tổng quan

lựa chọn | chọn | chốt

Cấu tạo: (tuyển) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lựa chọn | chọn | chốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 選擇並確定。如:「待選定吉日後,工地隨即動土開工。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑选确定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挑选确定。

Eng

  • CC-CEDICT to select|to choose|to settle on
  • Cihui to select; to choose; to settle on

ja

  • JMdict selection