選宮 xuǎn gōng · tuyển cung Hán Việt: tuyển cung · Pinyin: xuǎn gōng Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 宮 (cung)Pinyinxuǎn gōngHán Việttuyển cungCấu tạo選 + 宮 · tuyển + cung nghĩa thành phần: tuyển + cung