選徒 xuǎn tú · tuyển đồ Hán Việt: tuyển đồ · Pinyin: xuǎn tú Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 徒 (đồ)Pinyinxuǎn túHán Việttuyển đồCấu tạo選 + 徒 · tuyển + đồ nghĩa thành phần: tuyển + đồ