選播

tuyển bá

Hán Việt: tuyển bá

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (bá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 選擇精華的部分播出。如:「小說選播」。

Eng

  • Cihui 選播 uǎnbō* n. selected material for broadcast