選擇權

xuǎn zé quán tuyển trạch quyền

Hán Việt: tuyển trạch quyền · Pinyin: xuǎn zé quán

Tổng quan

sự chọn, sự bầu cử; cuộc tuyển cử, (tôn giáo) sự chọn lên thiên đường sự chọn lựa, quyền lựa chọn, vật được chọn; điều được chọn, quyền mua bán cổ phần (với ngày giờ và giá định rõ) (ở sở giao dịch chứng khoán)

Cấu tạo: (tuyển) + (trạch) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chọn, sự bầu cử; cuộc tuyển cử, (tôn giáo) sự chọn lên thiên đường sự chọn lựa, quyền lựa chọn, vật được chọn; điều được chọn, quyền mua bán cổ phần (với ngày giờ và giá định rõ) (ở sở giao dịch chứng khoán)

Eng

  • Cihui 選擇權 uǎnzéquán n. option