選擇管 tuyển trạch quản Hán Việt: tuyển trạch quản Tổng quan ống nhỏ tĩnh điện Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 管 (quản)Hán Việttuyển trạch quảnCấu tạo選 + 擇 + 管 · tuyển + trạch + quản nghĩa thành phần: tuyển + trạch + quản Nghĩa ViệtCihui ống nhỏ tĩnh điện