選擇項 tuyển trạch hạng Hán Việt: tuyển trạch hạng Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 項 (hạng)Hán Việttuyển trạch hạngCấu tạo選 + 擇 + 項 · tuyển + trạch + hạng nghĩa thành phần: tuyển + trạch + hạng Nghĩa EngCihui 選擇項 uǎnzéxiàng n. <comp.> option