選政 xuǎn zhèng · tuyển chánh Hán Việt: tuyển chánh · Pinyin: xuǎn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 政 (chánh)Pinyinxuǎn zhèngHán Việttuyển chánhCấu tạo選 + 政 · tuyển + chánh nghĩa thành phần: tuyển + chánh