選文 xuǎn wén · tuyển văn Hán Việt: tuyển văn · Pinyin: xuǎn wén Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 文 (văn)Pinyinxuǎn wénHán Việttuyển vănCấu tạo選 + 文 · tuyển + văn nghĩa thành phần: tuyển + văn