選昏 xuǎn hūn · tuyển hôn Hán Việt: tuyển hôn · Pinyin: xuǎn hūn Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 昏 (hôn)Pinyinxuǎn hūnHán Việttuyển hônCấu tạo選 + 昏 · tuyển + hôn nghĩa thành phần: tuyển + hôn