選書 xuǎn shū · tuyển thư Hán Việt: tuyển thư · Pinyin: xuǎn shū Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 書 (thư)Pinyinxuǎn shūHán Việttuyển thưCấu tạo選 + 書 · tuyển + thư nghĩa thành phần: tuyển + thư Nghĩa jaJMdict anthology|selection of books