選曹 xuǎn cáo · tuyển tào Hán Việt: tuyển tào · Pinyin: xuǎn cáo Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 曹 (tào)Pinyinxuǎn cáoHán Việttuyển tàoCấu tạo選 + 曹 · tuyển + tào nghĩa thành phần: tuyển + tào Nghĩa EngCihui 選曹 uǎncáo* n. <trad.> officials in charge of appointments