選望 xuǎn wàng · tuyển vọng Hán Việt: tuyển vọng · Pinyin: xuǎn wàng Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 望 (vọng)Pinyinxuǎn wàngHán Việttuyển vọngCấu tạo選 + 望 · tuyển + vọng nghĩa thành phần: tuyển + vọng