選樓 xuǎn lóu · tuyển lâu Hán Việt: tuyển lâu · Pinyin: xuǎn lóu Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 樓 (lâu)Pinyinxuǎn lóuHán Việttuyển lâuCấu tạo選 + 樓 · tuyển + lâu nghĩa thành phần: tuyển + lâu