選段

xuǎn duàn tuyển đoạn

Hán Việt: tuyển đoạn · Pinyin: xuǎn duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 選段 uǎnduàn* n. selections