選流 xuǎn liú · tuyển lưu Hán Việt: tuyển lưu · Pinyin: xuǎn liú Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 流 (lưu)Pinyinxuǎn liúHán Việttuyển lưuCấu tạo選 + 流 · tuyển + lưu nghĩa thành phần: tuyển + lưu