選礦

xuǎn kuàng tuyển quáng

Hán Việt: tuyển quáng · Pinyin: xuǎn kuàng

Tổng quan

tuyển quặng

Cấu tạo: (tuyển) + (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyển quặng
  • Cihui tuyển quặng。把礦物中的廢石、雜質和其他礦物分離出去,取得適於冶煉需要的礦石。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 去除雜質、廢石後而適於冶煉的礦石。通常用物理或化學方法,除去其中不需要的部分,以提高某些礦物的品位。

Eng

  • Cihui 選礦 uǎnkuàng* n. ore dressing; mineral separation