選粹

tuyển túy

Hán Việt: tuyển túy

Tổng quan

iks'trækt/, đoạn trích, (hoá học) phần chiết, (dược học) cao, trích (sách); chép (trong đoạn sách), nhổ (răng...), bòn rút, moi, hút, bóp, nặn, rút ra (nguyên tắc, sự thích thú), (toán học) khai (căn), (hoá học) chiết

Cấu tạo: (tuyển) + (túy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iks'trækt/, đoạn trích, (hoá học) phần chiết, (dược học) cao, trích (sách); chép (trong đoạn sách), nhổ (răng...), bòn rút, moi, hút, bóp, nặn, rút ra (nguyên tắc, sự thích thú), (toán học) khai (căn), (hoá học) chiết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 選擇精粹的作品加以整理彙編。如:「漫畫選粹」、「新詩選粹」。