選習 tuyển tập Hán Việt: tuyển tập Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 習 (tập)Hán Việttuyển tậpCấu tạo選 + 習 · tuyển + tập nghĩa thành phần: tuyển + tập Nghĩa EngCihui 選習 uǎnxí* v. study