選聘 xuǎn pìn · tuyển sính Hán Việt: tuyển sính · Pinyin: xuǎn pìn Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 聘 (sính)Pinyinxuǎn pìnHán Việttuyển sínhCấu tạo選 + 聘 · tuyển + sính nghĩa thành phần: tuyển + sính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 選拔聘用。如:「選聘委員」。EngCihui 選聘 uǎnpìn v. select and engage/appoint