選自 tuyển tự Hán Việt: tuyển tự Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 自 (tự)Hán Việttuyển tựCấu tạo選 + 自 · tuyển + tự nghĩa thành phần: tuyển + tự Nghĩa EngCihui 選自 uǎnzì v.p. extract/take from | Zhè ¹duàn ¹huà ∼ Shèngjīng. This paragraph is taken from the Bible.