選良 xuǎn liáng · tuyển lương Hán Việt: tuyển lương · Pinyin: xuǎn liáng Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 良 (lương)Pinyinxuǎn liángHán Việttuyển lươngCấu tạo選 + 良 · tuyển + lương nghĩa thành phần: tuyển + lương Nghĩa jaJMdict member of parliament|the elite