選衆 xuǎn zhòng · tuyển chúng Hán Việt: tuyển chúng · Pinyin: xuǎn zhòng Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 衆 (chúng)Pinyinxuǎn zhòngHán Việttuyển chúngCấu tạo選 + 衆 · tuyển + chúng nghĩa thành phần: tuyển + chúng