選言證明 xuǎn yán zhèng míng · tuyển ngôn chứng minh Hán Việt: tuyển ngôn chứng minh · Pinyin: xuǎn yán zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 言 (ngôn) + 證 (chứng) + 明 (minh)Pinyinxuǎn yán zhèng míngHán Việttuyển ngôn chứng minhCấu tạo選 + 言 + 證 + 明 · tuyển + ngôn + chứng + minh nghĩa thành phần: tuyển + ngôn + chứng + minh