選詞學 tuyển từ học Hán Việt: tuyển từ học Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 詞 (từ) + 學 (học)Hán Việttuyển từ họcCấu tạo選 + 詞 + 學 · tuyển + từ + học nghĩa thành phần: tuyển + từ + học Nghĩa EngCihui 選詞學 uǎncíxué n. <lg.> phraseology