選試 xuǎn shì · tuyển thí Hán Việt: tuyển thí · Pinyin: xuǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 試 (thí)Pinyinxuǎn shìHán Việttuyển thíCấu tạo選 + 試 · tuyển + thí nghĩa thành phần: tuyển + thí