選貢 xuǎn gòng · tuyển cống Hán Việt: tuyển cống · Pinyin: xuǎn gòng Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 貢 (cống)Pinyinxuǎn gòngHán Việttuyển cốngCấu tạo選 + 貢 · tuyển + cống nghĩa thành phần: tuyển + cống