選金 xuǎn jīn · tuyển kim Hán Việt: tuyển kim · Pinyin: xuǎn jīn Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 金 (kim)Pinyinxuǎn jīnHán Việttuyển kimCấu tạo選 + 金 · tuyển + kim nghĩa thành phần: tuyển + kim