選鋒 xuǎn fēng · tuyển phong Hán Việt: tuyển phong · Pinyin: xuǎn fēng Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 鋒 (phong)Pinyinxuǎn fēngHán Việttuyển phongCấu tạo選 + 鋒 · tuyển + phong nghĩa thành phần: tuyển + phong Nghĩa EngCihui 選鋒 uǎnfēng n. select combat force