選閒 xuǎn xián · tuyển gian Hán Việt: tuyển gian · Pinyin: xuǎn xián Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 閒 (gian)Pinyinxuǎn xiánHán Việttuyển gianCấu tạo選 + 閒 · tuyển + gian nghĩa thành phần: tuyển + gian